← Trở về danh mục
HỒ SƠ TÀI LIỆU · #28.907
Chỉ metadata Bài tạp chí VI

So sánh dinoprostone và oxytocin để khởi phát chuyển dạ ở thai kỳ ≥ 37 tuần có vỡ ối non tại Bệnh viện Hùng Vương

Năm xuất bản2026
Nguồn học thuậtTạp chí Y Dược học Phạm Ngọc Thạch
Định danh#28907
TRÍCH DẪN ĐỀ XUẤTAPA 7

Nguyễn Thị Kim Ngân; Phạm Huỳnh Phúc Hưng; Lê Quang Thanh; Huỳnh Nguyễn Khánh Trang (2026). So sánh dinoprostone và oxytocin để khởi phát chuyển dạ ở thai kỳ ≥ 37 tuần có vỡ ối non tại Bệnh viện Hùng Vương. Tạp chí Y Dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(2), 177-188. https://sti.vista.gov.vn/publication/view/so-sanh-dinoprostone-va-oxytocin-de-khoi-phat-chuyen-da-o-thai-ky-37-tuan-co-vo-oi-non-tai-benh-vien-hung-vuong-328a46ae815ed493da9edae9aab3c8fb-486205.html

01

Tóm tắt

Vỡ ối non đủ tháng (PROM) có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ nhiễm trùng ở mẹ và trẻ sơ sinh; do đó, khởi phát chuyển dạ (IOL) được khuyến cáo nhằm cải thiện kết cục thai kỳ. Dinoprostone và Oxytocin là hai phương pháp thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ; tuy nhiên, bằng chứng so sánh trực tiếp giữa hai phương pháp này tại Việt Nam còn hạn chế. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này bao gồm 140 thai phụ đủ tháng (≥ 37 tuần tuổi thai) bị vỡ ối non và được khởi phát chuyển dạ tại Hung Vuong Hospital từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 2 năm 2025. Có 70 sản phụ được phân vào mỗi nhóm điều trị bằng Dinoprostone và Oxytocin. Kết cục chính là khởi phát chuyển dạ thành công, được định nghĩa là đạt điểm Bishop ≥ 7 hoặc bước vào giai đoạn chuyển dạ hoạt động (cổ tử cung mở ≥ 4 cm) trong vòng 24 giờ. Các kết cục phụ bao gồm phương thức sinh, thời gian từ khởi phát chuyển dạ đến sinh, cùng các kết cục ở mẹ và trẻ sơ sinh. Các mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu tiềm tàng. Kết quả: Tỷ lệ khởi phát chuyển dạ thành công chung là 73,6% (KTC 95%: 65,5–80,7). Sau khi hiệu chỉnh theo số lần sinh và điểm Bishop, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ thành công của khởi phát chuyển dạ giữa nhóm Oxytocin và nhóm Dinoprostone (RR hiệu chỉnh = 1,21; KTC 95%: 0,99–1,47). Tỷ lệ sinh ngả âm đạo ở nhóm Oxytocin cao hơn nhóm Dinoprostone (64,3%; KTC 95%: 51,9–75,4 so với 40,0%; KTC 95%: 28,4–52,4); đồng thời Oxytocin có liên quan độc lập với khả năng sinh ngả âm đạo cao hơn (RR hiệu chỉnh = 1,47; KTC 95%: 1,05–2,06). Dinoprostone liên quan đến thời gian từ khởi phát chuyển dạ đến sinh ngắn hơn, chủ yếu nhờ rút ngắn thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi khởi phát chuyển dạ thành công (HR = 1,96; KTC 95%: 1,29–2,99). Các biến chứng ở mẹ ít gặp và kết cục sơ sinh tương đương giữa hai nhóm. Kết luận: Ở các thai kỳ đủ tháng có vỡ ối non, Dinoprostone và Oxytocin cho thấy hiệu quả và độ an toàn tương đương trong việc đạt được khởi phát chuyển dạ thành công. Oxytocin liên quan đến khả năng sinh ngả âm đạo cao hơn, trong khi Dinoprostone liên quan đến thời gian khởi phát chuyển dạ ngắn hơn. Tuy nhiên, thiết kế hồi cứu và việc nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trung tâm có thể hạn chế khả năng suy luận quan hệ nhân quả cũng như tính khái quát của kết quả. Những phát hiện này hỗ trợ việc lựa chọn cá thể hóa phương pháp khởi phát chuyển dạ dựa trên bối cảnh lâm sàng cụ thể.

02

Thông tin thư mục

03

Từ khóa

So sánh dinoprostone; Oxytocin; Khởi phát chuyển dạ; Thai kỳ; Vỡ ối non