Đánh giá lại hiệu suất chẩn đoán và tiên lượng của Cyfra 21-1 và CEA trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
Vo Tuan Anh; Nguyen Van Thanh; Kieu Minh Son; Nguyen Thoi Hai Nguyen; Pham Danh Phuong; Nguyen Cong Tien (2025). Đánh giá lại hiệu suất chẩn đoán và tiên lượng của Cyfra 21-1 và CEA trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tạp chí Phẫu thuật tim mạch và lồng ngực Việt Nam, 0866-7551; Ký hiệu kho: TTKHCNQG, CVv 387(- 51), 97 - 106. https://sti.vista.gov.vn/publication/view/danh-gia-lai-hieu-suat-chan-doan-va-tien-luong-cua-cyfra-21-1-va-cea-trong-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-ed7b695dafadbefd12a6917cd484f7ef-500275.html
Tóm tắt
Giới thiệu: Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư, thường được chẩn đoán muộn, đòi hỏi các dấu ấn sinh học đáng tin cậy. Kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) và mảnh Cytokeratin 19 (CYFRA 21-1) cho thấy tiềm năng trong phát hiện sớm và tiên lượng NSCLC, nhưng hiệu suất của chúng cần được xác nhận thêm. Phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu này đã đánh giá 135 bệnh nhân tại một bệnh viện tuyến cuối về ung thư phổi. Hiệu suất chẩn đoán của CEA và CYFRA 21-1 được đánh giá thông qua phân tích đường cong đặc trưng hoạt động của bộ thu (ROC), với các phân tích phân nhóm theo các phân nhóm mô học. Sự sống còn được phân tích bằng ước tính Kaplan-Meier và mô hình hồi quy Cox tỷ lệ nguy hiểm. Kết quả: Trong số 135 bệnh nhân, 95 người mắc NSCLC (70,4%). Phân tích ROC cho thấy độ chính xác chẩn đoán trung bình đối với CEA (AUC: 0,78, KTC 95%: 0,70–0,85; điểm cắt: 5,5 ng/mL, độ nhạy: 72%, độ đặc hiệu: 68%) và CYFRA 21-1 (AUC: 0,82, KTC 95%: 0,75–0,88; điểm cắt: 3,8 ng/mL, độ nhạy: 78%, độ đặc hiệu: 70%). Phân tích phân nhóm cho thấy độ chính xác vượt trội của CYFRA 21-1 trong ung thư biểu mô tế bào vảy (AUC: 0,87, độ nhạy: 82%, độ đặc hiệu: 75%) và ung thư biểu mô tuyến (AUC: 0,84), trong khi CEA hoạt động tốt hơn trong ung thư biểu mô kém biệt hóa (AUC: 0,77). Nồng độ CEA tăng cao (>5,5 ng/mL) và CYFRA 21-1 tăng cao (>3,8 ng/mL) dự đoán tiên lượng sống còn kém hơn (HR: 1,5, KTC 95%: 1,1–2,0; HR: 1,7, KTC 95%: 1,2–2,3), làm giảm thời gian sống trung bình từ 20 và 22 tháng xuống còn 12 và 10 tháng tương ứng. Kết luận: CEA và CYFRA 21-1 tăng cường chẩn đoán và tiên lượng NSCLC, với những ưu điểm đặc trưng theo mô học, hỗ trợ vai trò của chúng trong ung thư học chính xác
Thông tin thư mục
Từ khóa
Dấu ấn sinh học; Kháng nguyên carcinoembryonic; Mảnh Cytokeratin 19; Chẩn đoán ung thư; Tiên lượng ung thư